Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
経て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
経
て
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
経
て
16
経
𛁳
14
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
経
て
も
6
経
て
そ
2
経
て
変
2
経
て
用
2
経
て
お
1
経
て
こ
1
経
て
三
1
経
て
六
1
経
て
古
1
経
て
富
1
経
て
後
1
経
て
忽
1
Cùng mở đầu bằng 経
経
者
19
経
を
12
経
に
10
経
亦
10
経
る
9
経
久
8
経
の
7
経
巻
7
経
中
6
経
典
6
経
文
6
経
た
5
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
かてもの · 1916
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
かてもの · 1916
南総里見八犬伝 · 1823
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
かてもの · 1916
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
暦日往来 單 · 1875
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624