Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
給な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
給
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
給
な
7
給
𛂂
3
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
給
な
る
2
給
な
ん
2
給
な
さ
1
給
な
そ
1
給
な
ど
1
給
な
よ
1
給
な
り
1
Cùng mở đầu bằng 給
給
ふ
834
給
へ
643
給
ひ
412
給
は
325
給
て
59
給
り
15
給
け
12
給
し
11
給
に
10
給
ぬ
10
給
べ
8
給
つ
6
浮世風呂 · 1809
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
源氏物語 · 1654
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624