Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
給ふ事
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
給
ふ
事
33 lần
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
32
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
給
ふ
ふ
事
Cùng mở đầu bằng 給ふ
給
ふ
に
76
給
ふ
と
46
給
ふ
な
43
給
ふ
は
32
給
ふ
べ
32
給
ふ
御
28
給
ふ
へ
27
給
ふ
そ
24
給
ふ
か
23
給
ふ
や
22
給
ふ
て
20
給
ふ
を
20
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
女郎花物語
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台