Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
絹子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
絹
子
2 lần
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
絹
子
綾
1
絹
子
麼
1
Cùng mở đầu bằng 絹
絹
ふ
14
絹
布
13
絹
を
10
絹
に
9
絹
物
5
絹
綿
5
絹
の
3
絹
と
2
絹
着
2
絹
素
2
絹
練
2
絹
か
1
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675