Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
綾子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
綾
子
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
綾
子
不
1
綾
子
每
1
綾
子
綿
1
綾
子
麼
1
Cùng mở đầu bằng 綾
綾
に
2
綾
の
2
綾
絹
2
綾
錦
2
綾
な
1
綾
を
1
綾
倭
1
綾
竹
1
綾
縮
1
綾
織
1
綾
藺
1
綾
類
1
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 下 · 1675