Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
置なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
置
な
り
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
置
な
り
17
置
𛂂
り
4
置
ナ
リ
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
置
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 置な
置
な
が
2
置
な
せ
2
置
な
ら
2
置
な
い
1
置
な
す
1
置
な
ね
1
置
な
へ
1
鼎左秘録 · 1852
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
機織彙編 5巻. [2] · tr. 45 · 1829
普茶料理抄 · tr. 32
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798