Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
義と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
義
と
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
義
と
15
義
ト
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
義
と
は
3
義
と
い
2
義
と
ぞ
2
義
と
か
1
義
と
き
1
義
と
な
1
義
と
口
1
義
と
見
1
義
と
覚
1
Cùng mở đầu bằng 義
義
理
78
義
を
74
義
に
51
義
の
39
義
な
38
義
は
30
義
実
29
義
朝
26
義
あ
9
義
家
9
義
が
8
義
も
8
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 64 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 279 · 1916