Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
翌年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
翌
年
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
翌
年
の
5
翌
年
ま
4
翌
年
四
1
翌
年
土
1
翌
年
安
1
翌
年
春
1
翌
年
百
1
翌
年
蚕
1
Cùng mở đầu bằng 翌
翌
の
20
翌
日
11
翌
は
10
翌
も
3
翌
朝
3
翌
あ
2
翌
に
2
翌
を
2
翌
夜
2
翌
昼
2
翌
か
1
翌
が
1
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798