Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
者にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
者
に
て
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
者
に
て
2
者
に
𛁳
2
者
ニ
テ
2
者
𛂋
𛁳
2
者
𛂌
て
2
者
𛂌
𛁳
2
者
𛂇
て
1
者
𛂋
て
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
者
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 者に
者
に
は
6
者
に
な
5
者
に
も
5
者
に
成
4
者
に
し
3
者
に
あ
2
者
に
か
2
者
に
こ
2
者
に
た
2
者
に
仰
2
者
に
候
2
者
に
申
2
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
春色梅児与美
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923