Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
而不
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
而
不
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
而
不
同
2
而
不
可
1
而
不
安
1
而
不
悖
1
而
不
持
1
而
不
泰
1
而
不
煩
1
而
不
犯
1
而
不
用
1
而
不
結
1
而
不
置
1
而
不
落
1
Cùng mở đầu bằng 而
而
為
14
而
作
12
而
説
10
而
無
9
而
自
8
而
其
7
而
已
7
而
御
7
而
行
7
而
有
6
而
後
5
而
於
5
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 70
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 3 · 1800–99
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 161
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 161
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 4
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 164
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 17
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 19
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 26
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 182
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 14
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 152
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 8
賀茂社記録. 第12冊
조선어학회 훈민정음 · tr. 47 · 1946
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 37
조선어학회 훈민정음 · tr. 42 · 1946
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 27
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 13
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 8
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 160
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 135
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 166
温古集 四巻 · tr. 94
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 160
南島志 · tr. 39
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 13