Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
耕作
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
耕
作
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
耕
作
の
4
耕
作
さ
1
耕
作
し
1
耕
作
せ
1
耕
作
に
1
耕
作
も
1
耕
作
を
1
耕
作
方
1
耕
作
物
1
Cùng mở đầu bằng 耕
耕
し
3
耕
す
2
耕
者
2
耕
耘
2
耕
ば
1
耕
地
1
耕
奉
1
耕
帝
1
耕
方
1
耕
田
1
耕
種
1
耕
織
1
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798