Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
聞えけ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
聞
え
け
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
聞
え
え
け
Cùng mở đầu bằng 聞え
聞
え
し
15
聞
え
給
15
聞
え
た
11
聞
え
て
10
聞
え
ぬ
8
聞
え
あ
5
聞
え
ま
5
聞
え
ず
4
聞
え
さ
3
聞
え
侍
3
聞
え
奉
3
聞
え
つ
2
雨月物語 · 1776
竹斎
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
竹斎
竹斎
竹斎
雨月物語 · 1776
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
竹斎
椿説弓張月
物類称呼