Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
職人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
職
人
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
職
人
の
3
職
人
尽
3
職
人
と
2
職
人
に
2
職
人
た
1
職
人
は
1
職
人
僧
1
職
人
内
1
職
人
目
1
職
人
等
1
Cùng mở đầu bằng 職
職
仕
14
職
に
12
職
分
6
職
貢
6
職
と
5
職
を
5
職
用
5
職
の
3
職
太
3
職
官
3
職
方
3
職
あ
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼