Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
肝心
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
肝
心
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
肝
心
の
4
肝
心
と
1
肝
心
な
1
肝
心
も
1
肝
心
ゑ
1
肝
心
脾
1
Cùng mở đầu bằng 肝
肝
要
17
肝
を
7
肝
煎
5
肝
に
4
肝
の
4
肝
が
1
肝
入
1
肝
右
1
肝
四
1
肝
用
1
肝
積
1
肝
虚
1
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
조선어학회 훈민정음 · tr. 25 · 1946
徒然草 2巻 · 1596–1624