Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
能煮
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
能
煮
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
能
煮
詰
4
能
煮
て
3
能
煮
熟
2
能
煮
る
1
能
煮
候
1
能
煮
夫
1
能
煮
崩
1
能
煮
氷
1
能
煮
立
1
能
煮
茶
1
能
煮
込
1
Cùng mở đầu bằng 能
能
は
48
能
あ
30
能
か
29
能
く
24
能
の
19
能
う
14
能
よ
14
能
す
13
能
程
13
能
道
13
能
お
12
能
し
12
新編異国料理 · 1861
餅菓子即席/手製集 · 1805
新編異国料理 · 1861
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803