Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
自有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
自
有
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
自
有
動
2
自
有
不
1
自
有
仍
1
自
有
先
1
自
有
光
1
自
有
王
1
自
有
隂
1
Cùng mở đầu bằng 自
自
然
88
自
由
71
自
ら
52
自
己
51
自
在
26
自
分
15
自
慢
13
自
害
10
自
身
10
自
前
8
自
南
7
自
是
7
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 184
南島志 · tr. 14
조선어학회 훈민정음 · tr. 15 · 1946
中山伝信録 巻六 · tr. 42 · 1721
天學便蒙図説 · tr. 12
天學便蒙図説
中山伝信録 巻六 · tr. 43 · 1721
琉球新誌 巻上 · tr. 5 · 1873
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 29
天學便蒙図説
中山伝信録 巻六 · tr. 45 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 29
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882