Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
至る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
至
る
50 lần
Cách viết
Tất cả
50
至
る
28
至
ル
11
至
𛃻
8
至
𛃼
2
至
𛃸
1
Tất cả
50
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
22
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
至
る
ま
13
至
る
と
3
至
る
を
3
至
る
べ
2
至
る
も
2
至
る
迄
2
至
る
に
1
至
る
の
1
至
る
は
1
至
る
よ
1
至
る
伊
1
至
る
城
1
Cùng mở đầu bằng 至
至
り
63
至
て
54
至
極
31
至
れ
23
至
つ
22
至
十
14
至
ら
11
至
于
9
至
則
7
至
其
6
至
是
6
至
ま
5
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 26 · 1873
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
郷土誌 · tr. 4 · 1897
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 19 · 1940
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 58 · 1891
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
産業の豊橋 · tr. 18 · 1935
郷土誌 · tr. 4 · 1897
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 18 · 1880
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
沖縄縣地誌略 · tr. 11 · 1884
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
沖縄縣地誌略 · tr. 20 · 1884
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901