Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
興行
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
興
行
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
興
行
す
4
興
行
せ
2
興
行
し
1
興
行
上
1
興
行
仕
1
Cùng mở đầu bằng 興
興
に
12
興
を
11
興
あ
10
興
義
10
興
の
8
興
し
7
興
せ
7
興
じ
6
興
な
3
興
は
2
興
よ
2
興
寺
2
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
願書控帳 · tr. 45 · 1813–35
願書控帳 · tr. 36 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 130