Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
舌を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
舌
を
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
舌
𛄜
8
舌
𛄚
3
舌
を
2
舌
ヲ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
舌
を
掉
3
舌
を
べ
2
舌
を
せ
1
舌
を
だ
1
舌
を
二
1
舌
を
吐
1
舌
を
巻
1
舌
を
洗
1
舌
を
糸
1
舌
を
調
1
Cùng mở đầu bằng 舌
舌
の
7
舌
上
3
舌
頭
3
舌
さ
2
舌
し
2
舌
に
2
舌
は
2
舌
之
2
舌
半
2
舌
従
2
舌
有
2
舌
相
2
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 41
官版疫毒預防説 全 · tr. 21 · 1862
春色梅児与美