Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
舎に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
舎
に
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
舎
に
6
舎
𛂌
6
舎
𛂋
2
舎
𛂇
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
舎
に
て
7
舎
に
か
2
舎
に
は
2
舎
に
く
1
舎
に
伴
1
舎
に
有
1
舎
に
残
1
Cùng mở đầu bằng 舎
舎
の
18
舎
り
5
舎
人
5
舎
利
5
舎
一
4
舎
主
3
舎
者
3
舎
か
2
舎
み
2
舎
る
2
舎
出
2
舎
小
2
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼