Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
色なり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
色
な
り
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
色
な
り
3
色
𛂂
り
3
色
ナ
リ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
色
な
な
り
Cùng mở đầu bằng 色な
色
な
る
8
色
な
く
5
色
な
れ
4
色
な
け
2
色
な
し
2
色
な
き
1
色
な
そ
1
色
な
ど
1
色
な
ほ
1
色
な
を
1
色
な
光
1
色
な
声
1
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
比翼連理花迺志満台