Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
芋の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
芋
の
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
芋
の
10
芋
𛂙
2
芋
𛂜
2
芋
ノ
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
芋
の
如
2
芋
の
白
2
芋
の
葉
2
芋
の
く
1
芋
の
こ
1
芋
の
に
1
芋
の
は
1
芋
の
中
1
芋
の
八
1
芋
の
後
1
芋
の
色
1
芋
の
茎
1
Cùng mở đầu bằng 芋
芋
を
20
芋
に
6
芋
と
5
芋
百
4
芋
餅
3
芋
か
2
芋
つ
2
芋
三
2
芋
巻
2
芋
掛
2
芋
揃
2
芋
汁
2
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
料理物語 · 1643
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美