Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
苗を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
苗
を
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
苗
ヲ
7
苗
を
5
苗
𛄚
1
苗
𛄜
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
苗
を
下
2
苗
を
生
2
苗
を
取
1
苗
を
問
1
苗
を
用
1
苗
を
移
1
苗
を
翌
1
Cùng mở đầu bằng 苗
苗
代
12
苗
と
3
苗
の
2
苗
根
2
苗
葉
2
苗
し
1
苗
な
1
苗
は
1
苗
も
1
苗
依
1
苗
冬
1
苗
床
1
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
本草図譜. 巻16-18 · tr. 17
種痘弁義 · tr. 21 · 1858
牛痘小考 · tr. 24 · 1849
種痘弁義 · tr. 15 · 1858
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
種痘弁義 · tr. 10 · 1858
経済をしへ草 · tr. 14 · 1833
種痘弁義 · tr. 8 · 1858
昔話稲妻表紙 · tr. 141 · 1846
種痘弁義 · tr. 19 · 1858
徒然草 2巻 · 1596–1624