Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
苦労に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
苦
労
に
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
苦
労
に
2
苦
労
𛂌
2
苦
労
𛂉
1
苦
労
𛂋
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
苦
労
労
に
Cùng mở đầu bằng 苦労
苦
労
を
14
苦
労
し
6
苦
労
で
6
苦
労
す
5
苦
労
だ
4
苦
労
な
4
苦
労
さ
3
苦
労
の
2
苦
労
は
2
苦
労
か
1
苦
労
が
1
苦
労
じ
1
傾城買四十八手
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美