Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
英雄
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
英
雄
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
英
雄
の
2
英
雄
あ
1
英
雄
に
1
英
雄
服
1
英
雄
賢
1
Cùng mở đầu bằng 英
英
尺
31
英
里
17
英
宗
3
英
正
2
英
の
1
英
也
1
英
士
1
英
嶼
1
英
気
1
英
泉
1
英
異
1
英
蘭
1
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
安政見聞録 中 · tr. 9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798