Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
荒野
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
荒
野
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
荒
野
を
2
荒
野
と
1
荒
野
な
1
荒
野
の
1
荒
野
薮
1
Cùng mở đầu bằng 荒
荒
川
6
荒
本
5
荒
木
4
荒
起
4
荒
之
3
荒
井
3
荒
和
3
荒
磯
3
荒
た
2
荒
て
2
荒
は
2
荒
ら
2
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
経済をしへ草 · tr. 18 · 1833
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
救荒便覧 · tr. 40 · 1833
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879