Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
荷物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
荷
物
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
荷
物
を
4
荷
物
に
2
荷
物
あ
1
荷
物
が
1
荷
物
し
1
荷
物
の
1
荷
物
は
1
荷
物
船
1
Cùng mở đầu bằng 荷
荷
の
15
荷
ひ
6
荷
大
6
荷
に
4
荷
を
4
荷
な
3
荷
は
3
荷
葉
3
荷
と
2
荷
ふ
2
荷
役
2
荷
御
2
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 97
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 63
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798