Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
萩の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
萩
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
萩
の
6
萩
𛂙
2
萩
𛂝
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
萩
の
は
2
萩
の
戸
2
萩
の
花
2
萩
の
袖
2
萩
の
下
1
Cùng mở đầu bằng 萩
萩
も
2
萩
原
2
萩
荻
2
萩
か
1
萩
な
1
萩
に
1
萩
は
1
萩
を
1
萩
之
1
萩
垣
1
萩
楊
1
萩
沢
1
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
女郎花物語
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624