Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
落に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
落
に
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
落
に
3
落
𛂇
3
落
𛂌
2
落
ニ
1
落
𛂋
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
落
に
あ
3
落
に
い
1
落
に
し
1
落
に
は
1
落
に
帯
1
落
に
而
1
落
に
落
1
Cùng mở đầu bằng 落
落
し
52
落
て
30
落
る
28
落
す
24
落
馬
24
落
た
16
落
葉
16
落
さ
15
落
せ
8
落
羽
8
落
と
6
落
合
6
おらが春 · 1878
膳部料理抄
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896