Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
著て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
著
て
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
著
て
3
著
𛁳
3
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
著
て
候
1
著
て
其
1
著
て
反
1
著
て
後
1
著
て
放
1
Cùng mở đầu bằng 著
著
す
9
著
し
7
著
明
7
著
た
6
著
せ
4
著
作
4
著
る
3
著
其
3
著
大
3
著
な
2
著
の
2
著
名
2
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 49 · 1814
勇魚取絵詞 · tr. 34 · 1832