Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
蔵に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
蔵
に
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
蔵
𛂌
14
蔵
に
8
蔵
𛂋
8
蔵
𛂇
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
蔵
に
て
9
蔵
に
お
3
蔵
に
は
2
蔵
に
用
2
蔵
に
積
2
蔵
に
か
1
蔵
に
も
1
蔵
に
や
1
蔵
に
似
1
蔵
に
入
1
蔵
に
千
1
蔵
に
居
1
Cùng mở đầu bằng 蔵
蔵
の
29
蔵
人
14
蔵
を
13
蔵
と
9
蔵
野
7
蔵
が
5
蔵
様
5
蔵
せ
4
蔵
は
4
蔵
め
4
蔵
も
3
蔵
入
3
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
傾城買四十八手
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼