Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
薩摩
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
薩
摩
74 lần
Tất cả
74
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
54
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
薩
摩
に
38
薩
摩
訶
9
薩
摩
国
4
薩
摩
の
3
薩
摩
芋
3
薩
摩
す
2
薩
摩
及
1
薩
摩
守
1
薩
摩
少
1
薩
摩
日
1
薩
摩
泻
1
薩
摩
潟
1
Cùng mở đầu bằng 薩
薩
州
13
薩
本
6
薩
及
5
薩
衆
5
薩
の
4
薩
大
4
薩
と
3
薩
得
3
薩
道
3
薩
に
2
薩
を
2
薩
之
2
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
椿説弓張月
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
料理珍味集
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
飯百珍伝
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
飯百珍伝
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
椿説弓張月
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
椿説弓張月
料理珍味集
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
傾城買四十八手
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼