Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
薯蕷
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
薯
蕷
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
薯
蕷
羹
4
薯
蕷
饅
3
薯
蕷
を
2
薯
蕷
餅
2
薯
蕷
と
1
薯
蕷
に
1
薯
蕷
の
1
薯
蕷
卵
1
薯
蕷
四
1
薯
蕷
汁
1
薯
蕷
沢
1
Cùng mở đầu bằng 薯
薯
を
5
薯
な
1
薯
の
1
薯
は
1
薯
百
1
薯
苗
1
薯
薬
1
薯
藇
1
薯
預
1
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
養生録 · tr. 81 · 1817
本草図譜. 巻28-30 · tr. 12
物類称呼
病家心得艸 (上・下) · tr. 59
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28