Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
藁を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
藁
を
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
藁
𛄜
7
藁
を
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
藁
を
少
2
藁
を
し
1
藁
を
と
1
藁
を
よ
1
藁
を
去
1
藁
を
尺
1
藁
を
数
1
Cùng mở đầu bằng 藁
藁
の
5
藁
だ
2
藁
に
2
藁
人
2
藁
苞
2
藁
あ
1
藁
し
1
藁
す
1
藁
な
1
藁
む
1
藁
三
1
藁
口
1
飯百珍伝
新編異国料理 · 1861
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
春色梅児与美
物類称呼