Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
藤の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
藤
の
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
藤
の
8
藤
𛂙
6
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
藤
の
森
3
藤
の
さ
1
藤
の
は
1
藤
の
み
1
藤
の
丸
1
藤
の
棚
1
藤
の
矢
1
Cùng mở đầu bằng 藤
藤
兵
86
藤
さ
68
藤
こ
11
藤
な
11
藤
五
11
藤
は
10
藤
介
10
藤
原
10
藤
を
6
藤
右
6
藤
屋
6
藤
市
6
好色一代男 · 1682
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 89
三河国二葉松 · tr. 135 · 1741
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893