Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
蚊の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
蚊
の
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
蚊
の
5
蚊
𛂙
2
蚊
𛂜
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
蚊
の
た
1
蚊
の
つ
1
蚊
の
な
1
蚊
の
ぶ
1
蚊
の
声
1
蚊
の
是
1
蚊
の
耳
1
蚊
の
鳴
1
Cùng mở đầu bằng 蚊
蚊
屋
9
蚊
虻
2
蚊
か
1
蚊
く
1
蚊
さ
1
蚊
ぞ
1
蚊
に
1
蚊
め
1
蚊
も
1
蚊
を
1
蚊
哉
1
蚊
子
1
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878