Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
蛙を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
蛙
を
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
蛙
𛄜
5
蛙
𛄚
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
蛙
を
し
2
蛙
を
ば
1
蛙
を
嫌
1
蛙
を
生
1
Cùng mở đầu bằng 蛙
蛙
の
9
蛙
哉
3
蛙
が
2
蛙
は
2
蛙
共
2
蛙
鼠
2
蛙
𬻿
2
蛙
こ
1
蛙
な
1
蛙
に
1
蛙
ひ
1
蛙
千
1
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
物類称呼