Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
蝶の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
蝶
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
蝶
の
6
蝶
𛂙
1
蝶
𛂜
1
蝶
𛂝
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
蝶
の
種
2
蝶
の
夢
1
蝶
の
戯
1
蝶
の
数
1
蝶
の
生
1
蝶
の
肩
1
蝶
の
菅
1
蝶
の
落
1
Cùng mở đầu bằng 蝶
蝶
は
28
蝶
吉
17
蝶
が
15
蝶
を
10
蝶
あ
8
蝶
さ
7
蝶
ぼ
7
蝶
も
7
蝶
に
6
蝶
い
5
蝶
と
5
蝶
お
4
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美