Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
血を出
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
血
を
出
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
血
を
出
1
血
ヲ
出
1
血
𛄜
出
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
血
を
を
出
Cùng mở đầu bằng 血を
血
を
止
4
血
を
治
4
血
を
と
3
血
を
も
3
血
を
見
3
血
を
ぬ
2
血
を
散
2
血
を
破
2
血
を
し
1
血
を
た
1
血
を
ふ
1
血
を
ま
1
吉利支丹物語
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
救荒便覧 · tr. 39 · 1833