Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
表す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
表
す
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
表
す
4
表
ス
2
表
𛁑
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
表
す
こ
1
表
す
な
1
表
す
名
1
表
す
四
1
Cùng mở đầu bằng 表
表
の
13
表
向
9
表
御
9
表
に
8
表
文
8
表
へ
6
表
賀
6
表
紙
5
表
裏
5
表
し
4
表
む
4
表
皮
4
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
賀茂社記録. 第12冊
天學便蒙図説 · tr. 2
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 23 · 1789
天學便蒙図説