Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
西北
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
西
北
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
西
北
の
11
西
北
に
2
西
北
を
1
西
北
平
1
西
北
第
1
Cùng mở đầu bằng 西
西
国
163
西
に
86
西
の
46
西
南
37
西
行
22
西
風
20
西
は
16
西
三
13
西
海
11
西
よ
10
西
八
10
西
瓜
10
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798