Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見えて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
え
て
48 lần
Cách viết
Tất cả
48
見
え
て
28
見
え
𛁳
20
Tất cả
48
Viết tay & mộc bản
43
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
見
え
え
て
Cùng mở đầu bằng 見え
見
え
た
68
見
え
ず
28
見
え
け
22
見
え
ぬ
22
見
え
し
18
見
え
に
9
見
え
ね
9
見
え
つ
7
見
え
侍
7
見
え
給
7
見
え
ま
6
見
え
さ
5
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
竹斎
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
竹斎
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月