Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
さ
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
見
さ
18
見
サ
1
見
𛀾
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
見
さ
ま
6
見
さ
だ
3
見
さ
れ
3
見
さ
せ
2
見
さ
い
1
見
さ
か
1
見
さ
つ
1
見
さ
ん
1
Cùng mở đầu bằng 見
見
る
384
見
て
339
見
え
302
見
せ
160
見
合
152
見
れ
150
見
へ
114
見
た
106
見
し
93
見
な
66
見
ゆ
66
見
か
53
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 69 · 1916
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 113 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 56 · 1928