Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見てあ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
て
あ
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
見
𛁳
あ
11
見
て
あ
5
見
て
𛀂
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
見
て
て
あ
Cùng mở đầu bằng 見て
見
て
は
21
見
て
も
17
見
て
こ
7
見
て
そ
6
見
て
大
6
見
て
居
6
見
て
い
5
見
て
う
4
見
て
お
4
見
て
く
4
見
て
の
4
見
て
ま
4
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
竹斎
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
昔話稲妻表紙 · tr. 141 · 1846
徒然草 2巻 · 1596–1624