Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見へて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
へ
て
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
見
へ
𛁳
5
見
へ
て
4
見
ヘ
テ
1
見
𛂹
て
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
見
へ
へ
て
Cùng mở đầu bằng 見へ
見
へ
た
27
見
へ
し
9
見
へ
け
6
見
へ
る
5
見
へ
ぬ
4
見
へ
ま
4
見
へ
さ
3
見
へ
ざ
3
見
へ
す
3
見
へ
ず
3
見
へ
ね
3
見
へ
ば
3
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 20
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798