Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
よ
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
見
よ
34
見
ヨ
1
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
見
よ
げ
6
見
よ
と
6
見
よ
し
3
見
よ
か
2
見
よ
き
2
見
よ
り
2
見
よ
け
1
見
よ
な
1
見
よ
ふ
1
見
よ
や
1
見
よ
ゆ
1
見
よ
わ
1
Cùng mở đầu bằng 見
見
る
384
見
て
339
見
え
302
見
せ
160
見
合
152
見
れ
150
見
へ
114
見
た
106
見
し
93
見
な
66
見
ゆ
66
見
か
53
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
おらが春 · 1878
竹斎
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 30 · 1814
物類称呼
物類称呼
物類称呼
牛痘辨非 · tr. 7 · 1861
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 5
豊橋市史談 · tr. 204 · 1916