Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見るべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
る
べ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
見
𛃻
べ
12
見
る
べ
8
見
𛃸
べ
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
見
る
る
べ
Cùng mở đầu bằng 見る
見
る
に
103
見
る
と
31
見
る
も
17
見
る
事
15
見
る
よ
13
見
る
人
8
見
る
が
7
見
る
や
7
見
る
へ
6
見
る
を
5
見
る
时
5
見
る
こ
4
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
うすゆき物語 · 1691
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 22 · 1940
豊橋市史談 · tr. 303 · 1916
豊橋市史談 · tr. 303 · 1916
豊橋市史談 · tr. 226 · 1916