Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
見物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
見
物
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
見
物
の
4
見
物
し
3
見
物
と
2
見
物
に
2
見
物
す
1
見
物
を
1
見
物
夜
1
見
物
故
1
見
物
此
1
見
物
甫
1
Cùng mở đầu bằng 見
見
る
384
見
て
339
見
え
302
見
せ
160
見
合
152
見
れ
150
見
へ
114
見
た
106
見
し
93
見
な
66
見
ゆ
66
見
か
53
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 52
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923