Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
計り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
計
り
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
計
り
6
計
リ
6
計
𛃶
4
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
計
り
て
2
計
り
あ
1
計
り
か
1
計
り
だ
1
計
り
に
1
計
り
云
1
計
り
候
1
計
り
居
1
計
り
掛
1
計
り
東
1
計
り
給
1
Cùng mở đầu bằng 計
計
を
17
計
に
15
計
の
13
計
ら
9
計
二
5
計
策
5
計
あ
4
計
六
4
計
略
4
計
は
3
計
も
3
計
る
3
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65