Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
誠の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
誠
の
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
誠
の
9
誠
𛂙
3
誠
ノ
1
誠
𛂜
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
誠
の
心
2
誠
の
並
1
誠
の
人
1
誠
の
佳
1
誠
の
妹
1
誠
の
帝
1
誠
の
志
1
誠
の
智
1
誠
の
気
1
誠
の
稚
1
誠
の
蝦
1
誠
の
顕
1
Cùng mở đầu bằng 誠
誠
に
96
誠
実
15
誠
を
8
誠
不
6
誠
と
5
誠
か
3
誠
や
3
誠
可
3
誠
得
3
誠
心
3
誠
な
2
誠
よ
2
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624